Camera IP Cube hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel HIKVISION SH-IVB21UF-IW

-49.33% 1.500.000₫ 760.000₫

  • Giao hàng nhanh Đà Nẵng chỉ trong 1 - 2 Giờ làm việc, ngoại tỉnh 1-4 ngày

  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất

  • Hotline tư vấn 9h-21h30 T2-T7 9h-17h30 Chủ Nhật 0905 330 220

Chia sẻ sản phẩm này:

Camera IP Cube hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel HIKVISION SH-IVB21UF-IW

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

- Độ nhạy sáng: 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR.

- Ống kính: 2.8mm (fixed).

- Góc quan sát: 105.8 độ.

- Tầm camera quan sát hồng ngoại: 10 mét.

- Chức năng giảm nhiễu số 3D-DNR.

- Chức năng chống ngược sáng kỹ thuật số WDR.

- Chức năng phát hiện chuyển động Motion Detection.

- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 128GB.

- Hỗ trợ kết nối Wifi.

- Tích hợp Wifi: IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n.

- Phạm vi phát Wireless: 500 mét.

- Tích hợp microphone và speaker.

- Hỗ trợ âm thanh 2 chiều: two-way audio.

- Hỗ trợ cổng micro USB.

- Mobile Monitoring via Hik-Connect or iVMS-4500.

- Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…

- Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…

- Nguồn điện: 5VDC ± 15%.

Đặc tính kỹ thuật

Model SH-IVB21UF-IW
Camera
Image Sensor 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS
Min. Illumination 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR
Shutter Speed 1/3 s to 1/100,000 s
Slow Shutter Support
Iris F2.0
Lens 2.8mm, horizontal field of view 105.8°
Lens Mount M12
Day &Night IR cut filter with auto switch
DNR 3D DNR
Wide Dynamic Range Digital WDR
Compression Standard
Video Compression Main stream: H.264
Sub stream: H.264
H.264 Type Baseline Profile/Main Profile
Video Bit Rate 32 Kbps – 8 Mbps
Audio Compression G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM
Audio Bit Rate 64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2)
Image
Max. Resolution 1920 × 1080
Main Stream Max. Frame Rate 50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 ×720)
60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 ×720)
Sub Stream Max. Frame Rate 50Hz: 25fps (704 × 576, 352 × 288, 640 × 480, 320 × 240)
60Hz: 30fps (704 × 480, 352 × 240, 640 × 480, 320 × 240)
Image Settings Brightness, saturation, sharpness, contrast are adjustable via client software
Day/Night Switch Support auto/scheduled
Backlight Compensation Support, zone optional
Region of Interest Support 1 fixed region for each stream
Audio
Environment Noise Filter Support
Audio Input/Output Support mono soundtrack
Audio Sampling Rate Max. 16 kHz
Network
Network Storage Support microSD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB local storage
Detection Motion Detection
Alarm Trigger Video Tampering Alarm, HDD Full, HDD Error, Network Disconnected, IP Address Conflicted, Illegal, Login
Protocols TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, IGMP, QoS, IPv6, Bonjour, SMTP, 802.1x
Standard ISAPI, CGI
General Function One-key reset, Anti-flicker, Heartbeat, Mirror, Password Protection, Privacy Mask, Watermark
Interface
On-board Storage Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Audio Interface 1 build-in microphone, 1 build-in speaker
Reset Yes
Wi-Fi
Wireless Standards IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range 2.4 GHz – 2.4835 GHz
Channel Bandwidth 20/40MHz Support
Protocols 802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g/n: OFDM
Security 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transfer Rates 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: up to 150Mbps
Wireless Range 50 meters (The performance varies based on actual environment)
General
Operating Conditions -10 °C to 40°C (14 °F to 104 °F), Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply DC 5V ± 15 %, micro USB interface
Current Max. 0.9A
Power Consumption Max. 4.5W
IR Range Up to 10 meters
Material Plastic
Memory Card No memory card included
Dimensions Φ 64 × 106.9 mm
Weight 115 g

- Bảo hành: 24 tháng.